Phòng ngừa ung thư dạ dày

Thông tin chung về ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày là bệnh trong đó các tế bào ác tính (ung thư) hình thành trong dạ dày.

Dạ dày là một cơ quan hình chữ J nằm ở phần trên của bụng. Nó là một phần của hệ tiêu hóa, có chức năng xử lý các chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, carbohydrate, chất béo, protein và nước) trong thức ăn và giúp đưa chất thải ra khỏi cơ thể. Thức ăn di chuyển từ cổ họng đến dạ dày thông qua một ống rỗng, có cơ gọi là thực quản. Sau khi rời khỏi dạ dày, thức ăn đã được tiêu hóa một phần sẽ đi vào ruột non và sau đó vào ruột già.

Ung thư dạ dày làthứ tưUng thư phổ biến nhất trên thế giới.

胃癌防治1

Phòng ngừa ung thư dạ dày

Dưới đây là các yếu tố nguy cơ gây ung thư dạ dày:

1. Một số bệnh lý nhất định

Việc mắc bất kỳ bệnh lý nào sau đây đều có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày:

  • Nhiễm khuẩn dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori).
  • Dị sản ruột (một tình trạng trong đó các tế bào lót dạ dày được thay thế bằng các tế bào thường lót ruột).
  • Viêm teo dạ dày mạn tính (lớp niêm mạc dạ dày mỏng đi do viêm dạ dày kéo dài).
  • Thiếu máu ác tính (một loại thiếu máu do thiếu vitamin B12).
  • Polyp dạ dày (dạ dày).

2. Một số bệnh lý di truyền

Các bệnh lý di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở những người mắc bất kỳ bệnh nào sau đây:

  • Người mẹ, người cha, người chị hoặc người anh đã từng mắc bệnh ung thư dạ dày.
  • Nhóm máu A.
  • Hội chứng Li-Fraumeni.
  • Bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP).
  • Ung thư đại tràng không polyp di truyền (HNPCC; hội chứng Lynch).

3. Chế độ ăn uống

Nguy cơ mắc ung thư dạ dày có thể tăng lên ở những người:

  • Hãy ăn chế độ ăn ít trái cây và rau củ.
  • Hãy ăn nhiều thực phẩm ướp muối hoặc hun khói.
  • Ăn những thực phẩm chưa được chế biến hoặc bảo quản đúng cách.

4. Nguyên nhân môi trường

Các yếu tố môi trường có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày bao gồm:

  • Tiếp xúc với bức xạ.
  • Làm việc trong ngành công nghiệp cao su hoặc than đá.

Nguy cơ mắc ung thư dạ dày tăng cao ở những người đến từ các quốc gia nơi ung thư dạ dày phổ biến.

Sơ đồ minh họa tế bào bình thường và tế bào ung thư trong cơ thể người.

Dưới đây là các yếu tố bảo vệ có thể làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày:

1. Bỏ thuốc lá

Các nghiên cứu cho thấy hút thuốc lá có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Bỏ hút thuốc hoặc chưa từng hút thuốc sẽ làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Những người hút thuốc bỏ thuốc sẽ giảm nguy cơ mắc ung thư dạ dày theo thời gian.

2. Điều trị nhiễm trùng Helicobacter pylori

Các nghiên cứu cho thấy nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) có liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày tăng cao. Khi vi khuẩn H. pylori xâm nhập vào dạ dày, dạ dày có thể bị viêm và gây ra những thay đổi ở các tế bào lót dạ dày. Theo thời gian, các tế bào này trở nên bất thường và có thể phát triển thành tế bào ung thư.

Một số nghiên cứu cho thấy điều trị nhiễm H. pylori bằng kháng sinh làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Cần thêm nhiều nghiên cứu để tìm hiểu xem việc điều trị nhiễm H. pylori bằng kháng sinh có làm giảm số ca tử vong do ung thư dạ dày hay ngăn chặn sự tiến triển của các tổn thương ở niêm mạc dạ dày, vốn có thể dẫn đến ung thư.

Một nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) sau khi điều trị nhiễm H. pylori có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn so với những người không sử dụng PPI. Cần thêm nhiều nghiên cứu để tìm hiểu xem liệu PPI có dẫn đến ung thư ở những bệnh nhân được điều trị nhiễm H. pylori hay không.

 

Hiện chưa rõ liệu các yếu tố sau đây có làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày hay không, hoặc liệu chúng có ảnh hưởng gì đến nguy cơ ung thư dạ dày hay không:

1. Chế độ ăn uống

Việc không ăn đủ trái cây và rau tươi có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn. Một số nghiên cứu cho thấy ăn trái cây và rau quả giàu vitamin C và beta carotene có thể làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ngũ cốc nguyên hạt, carotenoid, trà xanh và các chất có trong tỏi có thể làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày.

Các nghiên cứu cho thấy chế độ ăn nhiều muối có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Nhiều người ở Hoa Kỳ hiện nay ăn ít muối hơn để giảm nguy cơ huyết áp cao. Đây có thể là lý do tại sao tỷ lệ ung thư dạ dày đã giảm ở Mỹ.

胃癌防治2

2. Thực phẩm chức năng

Hiện chưa rõ liệu việc bổ sung một số loại vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác có giúp giảm nguy cơ ung thư dạ dày hay không. Tại Trung Quốc, một nghiên cứu về việc bổ sung beta carotene, vitamin E và selen vào chế độ ăn uống cho thấy tỷ lệ tử vong do ung thư dạ dày thấp hơn. Nghiên cứu này có thể bao gồm những người không có các chất dinh dưỡng này trong chế độ ăn uống thường ngày của họ. Hiện chưa rõ liệu việc tăng cường bổ sung dinh dưỡng có mang lại hiệu quả tương tự ở những người đã có chế độ ăn uống lành mạnh hay không.

Các nghiên cứu khác không chứng minh được rằng việc bổ sung các chất dinh dưỡng như beta carotene, vitamin C, vitamin E hoặc selen làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày.

 胃癌防治3

 

Các thử nghiệm lâm sàng phòng ngừa ung thư được sử dụng để nghiên cứu các phương pháp ngăn ngừa ung thư.

Các thử nghiệm lâm sàng phòng ngừa ung thư được sử dụng để nghiên cứu các phương pháp làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư nhất định. Một số thử nghiệm phòng ngừa ung thư được thực hiện với những người khỏe mạnh chưa từng mắc ung thư nhưng có nguy cơ mắc ung thư cao hơn. Các thử nghiệm phòng ngừa khác được thực hiện với những người đã từng mắc ung thư và đang cố gắng ngăn ngừa một loại ung thư khác cùng loại hoặc giảm nguy cơ phát triển một loại ung thư mới. Các thử nghiệm khác được thực hiện với những người tình nguyện khỏe mạnh không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào đối với ung thư.

Mục đích của một số thử nghiệm lâm sàng phòng ngừa ung thư là tìm hiểu xem các hành động mà mọi người thực hiện có thể ngăn ngừa ung thư hay không. Những hành động này có thể bao gồm ăn nhiều trái cây và rau quả, tập thể dục, bỏ hút thuốc hoặc sử dụng một số loại thuốc, vitamin, khoáng chất hoặc thực phẩm bổ sung.

Các phương pháp mới để phòng ngừa ung thư dạ dày đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.

 

Nguồn:http://www.chinancpcn.org.cn/cancerMedicineClassic/guideDetail?sId=CDR62850&type=1


Thời gian đăng bài: 15 tháng 8 năm 2023