U nguyên bào thần kinh đệm đa dạng (Glioblastoma Multiforme - GBM) là một trong những loại ung thư nguy hiểm nhất, và gần như tất cả bệnh nhân đều tái phát sau khi điều trị theo phác đồ chuẩn hiện nay đối với GBM mới được chẩn đoán. GBM tái phát (rGBM) có thời gian sống trung bình dưới 8 tháng với các lựa chọn điều trị hạn chế.
TX103 là thuốc điều trị tế bào CAR-T nhắm mục tiêu vào B7-H3, được phát triển độc lập và được cấp bằng sáng chế tại Trung Quốc và quốc tế. Kết quả lâm sàng sơ bộ của điều trị u thần kinh đệm tái phát bằng TX103 đã được trình bày tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) năm 2024.(NCT05241392).
Phương pháp: Đây là một nghiên cứu mở, đơn nhóm, tăng liều “3+3” và đa liều. Mục tiêu chính là đánh giá tính an toàn và liều tối đa dung nạp được. Các mục tiêu phụ bao gồm kết quả sống sót, đáp ứng khối u, đáp ứng miễn dịch và các thông số dược động học. Bệnh nhân từ 18 đến 75 tuổi được tuyển chọn với chẩn đoán tái phát được xác nhận bằng hình ảnh quét và biểu hiện B7-H3 >= 30% bằng phân tích hóa mô miễn dịch. TX103 được tiêm vào khoang nội sọ và/hoặc não thất của bệnh nhân thông qua bình chứa Ommaya. TX103 được dùng hai tuần một lần cho bệnh nhân trong mỗi chu kỳ ở các mức liều 1, 2 và 3 (tương ứng 20, 60, 150 triệu tế bào), với bốn chu kỳ là một đợt điều trị.
Kết quả: Từ tháng 3 năm 2022 đến tháng 1 năm 2024, 13 bệnh nhân đã được truyền TX103 vào nội sọ ít nhất một lần, với 3, 4 và 6 bệnh nhân tương ứng ở mức liều 1, 2 và 3. Số chu kỳ truyền trung bình là 4 (Tối thiểu, Tối đa 1, 9). Tất cả bệnh nhân đều được đưa vào phân tích an toàn, cho thấy không có độc tính giới hạn liều hoặc tử vong liên quan đến điều trị CAR-T. Tất cả bệnh nhân đều gặp ít nhất một biến cố bất lợi (AE), và các biến cố bất lợi liên quan đến điều trị (TRAE) bao gồm hội chứng giải phóng cytokine, tăng áp lực nội sọ (ICP), đau đầu, động kinh, giảm mức độ ý thức, nôn mửa và sốt. Hầu hết các tác dụng phụ liên quan đến điều trị (TRAE) đều ở mức độ 1-2, trong khi có ba trường hợp TRAE mức độ 3: một trường hợp tăng áp lực nội sọ ở liều 2, một trường hợp động kinh và một trường hợp giảm mức độ ý thức ở liều 3. Tính đến tháng 1 năm 2024, sáu bệnh nhân từ liều 1 và 2 đủ điều kiện để đánh giá khả năng sống sót trong 12 tháng; tỷ lệ sống sót chung (OS) trong 12 tháng là 83,3% (khoảng tin cậy 95%: 58,3%~100%), và thời gian sống sót trung bình là 20,3 tháng (khoảng tin cậy 95%: 20,3~chưa đạt được). Hai trong số ba bệnh nhân từ liều 2 lần lượt đạt được đáp ứng một phần và đáp ứng hoàn toàn. Sau khi điều trị CAR-T, sự gia tăng đáng kể các cytokine, bao gồm IL-6 và IFN-γ, và số lượng bản sao gen CAR tăng cao được quan sát thấy trong dịch não tủy, trong khi chỉ ghi nhận sự gia tăng tối thiểu trong máu ngoại vi.
Kết luận: Trong thử nghiệm này, điều trị rGBM bằng TX103 được đánh giá là an toàn và dung nạp tốt. Kết quả tạm thời này ủng hộ việc tiếp tục nghiên cứu sử dụng TX103 để cải thiện tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân mắc rGBM.
Hiện nay, có rất nhiều thử nghiệm lâm sàng CAR-T khác đang được tiến hành tại Trung Quốc và họ đang tìm kiếm bệnh nhân. Để được tư vấn về các loại thuốc và công nghệ mới, bạn có thể liên hệ với Khoa Quốc tế, Bệnh viện Ung bướu khu vực Nam Bắc Kinh.
Số điện thoại: 4008803716
Email:myimmnet@163.com
Thời gian đăng bài: 09/12/2024
