Ung thư dạ dày có tỷ lệ mắc cao nhất trong số tất cả các khối u đường tiêu hóa trên toàn thế giới. Tuy nhiên, đây là một bệnh có thể phòng ngừa và điều trị được. Bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, khám sức khỏe định kỳ và tìm kiếm chẩn đoán và điều trị sớm, chúng ta có thể chống lại căn bệnh này một cách hiệu quả. Sau đây, chúng tôi sẽ giải đáp chín câu hỏi quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về ung thư dạ dày.
1. Ung thư dạ dày có khác nhau theo chủng tộc, khu vực và độ tuổi không?
Theo số liệu ung thư toàn cầu mới nhất năm 2020, Trung Quốc đã ghi nhận khoảng 4,57 triệu ca ung thư mới, trong đó ung thư dạ dày chiếm tỷ lệ lớn.Khoảng 480.000 ca, tương đương 10,8%, xếp trong top ba.Ung thư dạ dày có sự khác biệt rõ rệt về chủng tộc và khu vực. Khu vực Đông Á là khu vực có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày, với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm khoảng 70% tổng số ca mắc trên toàn thế giới. Điều này được cho là do các yếu tố như khuynh hướng di truyền, việc tiêu thụ thực phẩm nướng và muối chua, và tỷ lệ hút thuốc cao trong khu vực. Tại Trung Quốc đại lục, ung thư dạ dày phổ biến ở các vùng ven biển có chế độ ăn nhiều muối, cũng như vùng trung và hạ lưu sông Dương Tử và các khu vực tương đối nghèo khó.
Về độ tuổi, tuổi trung bình mắc ung thư dạ dày là từ 55 đến 60 tuổi. Trong thập kỷ qua, tỷ lệ mắc ung thư dạ dày ở Trung Quốc tương đối ổn định, chỉ tăng nhẹ. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh ở người trẻ tuổi đang tăng nhanh hơn, vượt mức trung bình toàn quốc. Thêm vào đó, những trường hợp này thường được chẩn đoán là ung thư dạ dày thể lan tỏa, gây ra nhiều thách thức trong điều trị.
2. Ung thư dạ dày có tổn thương tiền ung thư không? Các triệu chứng chính là gì?
Polyp dạ dày, viêm teo dạ dày mãn tính và phần dạ dày còn sót lại là những yếu tố nguy cơ cao gây ung thư dạ dày.Sự phát triển của ung thư dạ dày là một quá trình đa yếu tố, đa cấp độ và đa giai đoạn.Ở giai đoạn đầu của ung thư dạ dày,Bệnh nhân thường không có triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ ở vùng bụng trên.đau bụng trên không điển hìnhCác triệu chứng bao gồm chán ăn, đầy hơi, ợ hơi, và trong một số trường hợp, phân đen hoặc nôn ra máu. Khi các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn,cho thấy bệnh ung thư dạ dày ở giai đoạn trung bình đến tiến triển.Bệnh nhân có thể bị sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu,hạ albumin máu (nồng độ protein trong máu thấp)phù nề,đau bụng dai dẳng, nôn ra máu, vàghế đẩu đentrong số những thứ khác.
3. Làm thế nào để phát hiện sớm những người có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày?
Tiền sử gia đình mắc ung thư: Nếu trong hai hoặc ba thế hệ gia đình có người thân mắc ung thư đường tiêu hóa hoặc các loại ung thư khác, khả năng mắc ung thư dạ dày sẽ cao hơn. Phương pháp được khuyến nghị là nên tầm soát ung thư chuyên nghiệp ít nhất 10-15 năm trước độ tuổi trẻ nhất của bất kỳ thành viên nào trong gia đình từng mắc ung thư. Đối với ung thư dạ dày, nên nội soi dạ dày định kỳ ba năm một lần theo chỉ định của bác sĩ. Ví dụ, nếu người trẻ nhất trong gia đình mắc ung thư là 55 tuổi, thì lần nội soi dạ dày đầu tiên nên được thực hiện ở tuổi 40.
Những người có tiền sử hút thuốc lâu năm, uống rượu bia, thích ăn đồ cay nóng, đồ chua cay và đồ nướng, cũng như tiêu thụ nhiều thực phẩm mặn nên nhanh chóng điều chỉnh những thói quen không lành mạnh này, vì chúng có thể gây tổn hại đáng kể cho dạ dày.
Bệnh nhân mắc loét dạ dày, viêm dạ dày mãn tính và các bệnh lý dạ dày khác nên chủ động tìm cách điều trị để ngăn ngừa bệnh tiến triển và thường xuyên đi khám tại bệnh viện.
4. Viêm dạ dày mãn tính và loét dạ dày có thể dẫn đến ung thư dạ dày không?
Một số bệnh về dạ dày là yếu tố nguy cơ cao gây ung thư dạ dày và cần được xem xét nghiêm túc. Tuy nhiên, mắc bệnh về dạ dày không nhất thiết có nghĩa là sẽ bị ung thư dạ dày. Loét dạ dày rõ ràng có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư cao hơn. Viêm dạ dày mãn tính kéo dài và nghiêm trọng, đặc biệt nếu có dấu hiệu teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc tăng sản không điển hình, cần được theo dõi chặt chẽ. Điều quan trọng là phải ngay lập tức từ bỏ những thói quen không lành mạnh như...dừng lại Bỏ hút thuốc, hạn chế uống rượu và tránh ăn đồ chiên rán và đồ ăn nhiều muối.Ngoài ra, nên khám sức khỏe định kỳ hàng năm với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để đánh giá tình trạng cụ thể và xem xét các khuyến nghị như nội soi dạ dày hoặc dùng thuốc.
5. Có mối liên hệ nào giữa vi khuẩn Helicobacter pylori và ung thư dạ dày không?
Vi khuẩn Helicobacter pylori là một loại vi khuẩn thường được tìm thấy trong dạ dày và có liên quan đến một số loại ung thư dạ dày. Nếu một người có kết quả xét nghiệm dương tính với Helicobacter pylori và đồng thời mắc các bệnh mãn tính về dạ dày như viêm dạ dày mãn tính hoặc loét dạ dày, nguy cơ phát triển ung thư dạ dày của họ sẽ tăng lên. Việc tìm kiếm sự điều trị y tế kịp thời là rất quan trọng trong những trường hợp này. Ngoài người bệnh được điều trị, các thành viên trong gia đình cũng nên được tầm soát và xem xét điều trị đồng bộ nếu cần thiết.
6. Có phương pháp nào ít gây đau đớn hơn so với nội soi dạ dày không?
Thực tế, việc nội soi dạ dày mà không có biện pháp giảm đau có thể gây khó chịu.Tuy nhiên, khi nói đến việc phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, nội soi dạ dày hiện là phương pháp hiệu quả nhất.Các phương pháp chẩn đoán khác có thể không phát hiện được ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, điều này có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội điều trị thành công.
Ưu điểm của nội soi dạ dày là cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp dạ dày bằng cách đưa một ống mỏng, mềm dẻo qua thực quản và sử dụng một đầu dò nhỏ giống như máy ảnh. Điều này giúp họ có cái nhìn rõ ràng về dạ dày và không bỏ sót bất kỳ thay đổi nhỏ nào. Các dấu hiệu sớm của ung thư dạ dày có thể rất khó nhận biết, tương tự như một vết nhỏ trên tay mà chúng ta có thể bỏ qua, nhưng có thể có những thay đổi nhỏ về màu sắc của niêm mạc dạ dày. Trong khi chụp CT và thuốc cản quang có thể xác định một số bất thường lớn hơn ở dạ dày, chúng có thể không phát hiện được những thay đổi nhỏ như vậy. Do đó, đối với những người được khuyến nghị nội soi dạ dày, điều quan trọng là không nên do dự.
7. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ung thư dạ dày là gì?
Nội soi dạ dày và sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ung thư dạ dày. Điều này cung cấp chẩn đoán định tính, tiếp theo là phân giai đoạn. Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và chăm sóc hỗ trợ là các phương pháp điều trị chính cho ung thư dạ dày. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ung thư dạ dày giai đoạn sớm, và điều trị toàn diện đa chuyên khoa hiện được coi là phương pháp điều trị tiên tiến nhất cho ung thư dạ dày. Dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, tiến triển bệnh và các yếu tố khác, một nhóm chuyên gia đa chuyên khoa sẽ cùng nhau xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân, điều này đặc biệt cần thiết đối với những bệnh nhân có tình trạng phức tạp. Nếu phân giai đoạn và chẩn đoán của bệnh nhân rõ ràng, việc điều trị có thể được thực hiện theo các hướng dẫn liên quan đến ung thư dạ dày.
8. Làm thế nào để tìm kiếm sự chăm sóc y tế cho bệnh ung thư dạ dày một cách khoa học?
Điều trị không đúng cách có thể kích thích sự phát triển của tế bào khối u và làm tăng độ khó của các lần điều trị tiếp theo. Chẩn đoán và điều trị ban đầu rất quan trọng đối với bệnh nhân ung thư dạ dày, vì vậy điều quan trọng là phải tìm đến sự chăm sóc y tế từ một khoa ung bướu chuyên khoa. Sau khi khám kỹ lưỡng, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng của bệnh nhân và đưa ra các khuyến nghị điều trị, sau đó cần được thảo luận với bệnh nhân và người thân trước khi đưa ra quyết định. Nhiều bệnh nhân cảm thấy lo lắng và muốn được chẩn đoán ngay lập tức và phẫu thuật vào ngày mai. Họ không thể chờ đợi để được khám hoặc chờ giường bệnh. Tuy nhiên, để được điều trị kịp thời, việc đến các bệnh viện không chuyên khoa và không có chuyên môn để điều trị không đúng cách có thể tiềm ẩn rủi ro cho việc quản lý bệnh về sau.
Khi phát hiện ung thư dạ dày, thường thì bệnh đã tồn tại trong một thời gian nhất định. Trừ khi có các biến chứng nghiêm trọng như thủng, chảy máu hoặc tắc nghẽn, không cần phải lo lắng rằng việc trì hoãn phẫu thuật ngay lập tức sẽ làm tăng tốc độ tiến triển của khối u. Trên thực tế, việc dành đủ thời gian để các bác sĩ hiểu rõ tình trạng của bệnh nhân, đánh giá khả năng chịu đựng của thể chất và phân tích đặc điểm của khối u là điều cần thiết để đạt được kết quả điều trị tốt hơn.
9. Chúng ta nên nhìn nhận như thế nào về nhận định “một phần ba số bệnh nhân sợ đến chết”?
Tuyên bố này đã phóng đại quá mức. Trên thực tế, ung thư không đáng sợ như chúng ta tưởng tượng. Nhiều người sống chung với ung thư và có cuộc sống trọn vẹn. Sau khi được chẩn đoán ung thư, điều quan trọng là phải điều chỉnh suy nghĩ và duy trì giao tiếp tích cực với những bệnh nhân lạc quan. Đối với những người đang trong giai đoạn hồi phục sau điều trị ung thư dạ dày, các thành viên gia đình và đồng nghiệp không nên đối xử với họ như những người yếu đuối, hạn chế họ làm bất cứ điều gì. Cách tiếp cận này có thể khiến bệnh nhân cảm thấy giá trị của họ không được công nhận.
Tỷ lệ chữa khỏi ung thư dạ dày
Tỷ lệ chữa khỏi ung thư dạ dày ở Trung Quốc vào khoảng 30%, không quá thấp so với các loại ung thư khác. Đối với ung thư dạ dày giai đoạn sớm, tỷ lệ chữa khỏi thường đạt khoảng 80% đến 90%. Ở giai đoạn II, tỷ lệ này thường khoảng 70% đến 80%. Tuy nhiên, đến giai đoạn III, được coi là giai đoạn tiến triển, tỷ lệ chữa khỏi giảm xuống còn khoảng 30%, và ở giai đoạn IV, tỷ lệ này dưới 10%.
Về vị trí, ung thư dạ dày vùng xa có tỷ lệ chữa khỏi cao hơn so với ung thư dạ dày vùng gần. Ung thư dạ dày vùng xa là ung thư nằm gần môn vị, trong khi ung thư dạ dày vùng gần là ung thư nằm gần tâm vị hoặc thân dạ dày. Ung thư tế bào hình nhẫn khó phát hiện hơn và có xu hướng di căn, dẫn đến tỷ lệ chữa khỏi thấp hơn.
Do đó, điều quan trọng là phải chú ý đến bất kỳ thay đổi nào trong cơ thể, khám sức khỏe định kỳ và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời nếu gặp phải các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa kéo dài. Nếu cần thiết, nên thực hiện nội soi dạ dày. Bệnh nhân đã từng điều trị nội soi trước đây cũng nên tái khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và tuân thủ lời khuyên của bác sĩ về việc kiểm tra nội soi dạ dày định kỳ.
Thời gian đăng bài: 10/08/2023

